芵
Pinyin: jué
Tổng quan
Quyết quang 芵光: Tên một loại cây
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jué |
|---|---|
| Quảng Đông | kyut3 |
| Hán ngữ Trung cổ | kuet |
| Phản thiết | 古穴切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「芵明」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 芵jué 1.见"芵明"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】古穴切,音決。芵光,芵明也。【爾雅·釋草】薢茩,芵光。【疏】葉如江芒,子形如馬蹄,呼爲馬蹄芵明。《廣雅》謂之羊躑躅。 又通決。【杜甫詩】雨中百草秋爛死,階下決明顏色鮮。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦯊