苀
Pinyin: háng
Tổng quan
苀háng 1.草名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | háng |
|---|---|
| Quảng Đông | gong1 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghang |
| Phản thiết | 寒剛切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苀háng 1.草名。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】胡郞切【集韻】寒剛切,𠀤音杭。【爾雅·釋草】苀,東蠡。【張衡·西京賦】草則葴莎菅,蒯薇蕨茘苀。 又【集韻】居郞切,音岡。草名。葉似蒲,叢生。
Tự hình
- Khải thư