苅
Pinyin: yì
Tổng quan
cut off, reap, mow; sickle
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | ngaai6 |
| Nhật Bản | GAI |
| Hàn Quốc | 예 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苅yì 1.日本用汉字。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 刈
Pinyin: yì
cut off, reap, mow; sickle
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | ngaai6 |
| Nhật Bản | GAI |
| Hàn Quốc | 예 |
top-bottom
Dị thể: 刈