苆
Pinyin: qiē
Tổng quan
苆qiē 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiē |
|---|---|
| Quảng Đông | cit3 |
| Nhật Bản | SUSA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苆qiē 1.日本和字。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: qiē
苆qiē 1.日本和字。
| Pinyin | qiē |
|---|---|
| Quảng Đông | cit3 |
| Nhật Bản | SUSA |
top-bottom