苚
Tổng quan
rụng rơi rụng [Eng: be lost gradually, go gradually]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jung6 |
|---|---|
| Nhật Bản | YOU |
| Phản thiết | 余頌切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】余頌切,音用。【直音】草名。
Tự hình
- Khải thư
rụng rơi rụng [Eng: be lost gradually, go gradually]
| Quảng Đông | jung6 |
|---|---|
| Nhật Bản | YOU |
| Phản thiết | 余頌切 |
| Thanh mẫu | 以 |
top-bottom
【集韻】余頌切,音用。【直音】草名。