piě

Pinyin: piě

Tổng quan

苤蓝[pie3 lan5]

苤蓝

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpiě
Quảng Đôngpei2
Nhật BảnHI
Chú âmㄆㄧㄝˇ
Hán ngữ Trung cổphii
Phản thiết攀悲切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm phơ phất phơ [Eng: to flutter, to fly]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苤蓝 苤piě

Eng

  • CC-CEDICT used in 苤藍|苤蓝[pie3 lan5]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】攀悲切,音丕。草木花盛貌。《正字通》同芣,非。

Tự hình

  • Thảo thư

Dị thể: 瞥 · 瞥