yǎo

Pinyin: yǎo

Tổng quan

ấu củ ấu [Eng: water chestnut]

苭茮

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǎo
Quảng Đôngjiu2
Nhật BảnYOU
Hán ngữ Trung cổqeux
Phản thiết烏皎切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苭yǎo 1.见"苭茮"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】烏皎切,音杳。【玉篇】草長貌。

Tự hình

  • Khải thư