苮
Pinyin: xiān
Tổng quan
苮xiān 1.草名。似莞,可用作席。参见"苮席"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiān |
|---|---|
| Quảng Đông | sin1 |
| Hán ngữ Trung cổ | sien |
| Phản thiết | 相然切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苮xiān 1.草名。似莞,可用作席。参见"苮席"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤相然切,音仙。【玉篇】草名。似莞。【隋書·禮儀志】南郊神座,皆用苮席。【皮日休詩】𨕖勝鋪苮席。
Tự hình
- Khải thư