苰
Pinyin: hóng
Tổng quan
苰hóng 1.车轼中段人所把手处。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hóng |
|---|---|
| Quảng Đông | wang4 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghuong |
| Phản thiết | 胡肱切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 登 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苰hóng 1.车轼中段人所把手处。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】胡肱切,音弘。【玉篇】藤苰,胡麻也。 又與鞃通。【詩·大雅】鞹鞃淺幭。【疏】鞃又作苰。
Tự hình
- Khải thư