苳
Pinyin: dōng
Tổng quan
Petasites japonicus
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dōng |
|---|---|
| Quảng Đông | dung2 |
| Mân Nam | tang |
| Nhật Bản | FUKI |
| Hàn Quốc | 동 |
| Hán ngữ Trung cổ | tuung |
| Phản thiết | 都宗切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 冬 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苳dōng 1.草名,冬生。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】都宗切,音冬。【說文】草也。【類篇】苣苳,冬生。
Thuyết Văn
艸也。从艸。冬聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
都宗切。九部。籒文作。
【苳】 (rong) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 冬 (đông) Phiên thiết: Đô tông thiết Thượng tự: 都 (đô) | Hạ tự: 宗 (tông) Trung cổ thanh mẫu: 端母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ông' Suy luận: đông (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦵝