苵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dit6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | det |
| Phản thiết | 徒結切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【韻會】𠀤徒結切,音迭。【爾雅·釋草】蕛苵。【疏】蕛,一名荎。亦作苵。 又【集韻】作𦼺。
Thuyết Văn
蕛苵也。 从艸。失聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
郭於蕛字逗。以苵釋蕛。許合蕛苵二字爲艸名。凡爾雅固有舉其名而無訓釋者。不當強爲句絕也。 徒結切。十二部。
【苵】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 失 (thất) Phiên thiết: Đồ kết thiết Thượng tự: 徒 (đồ) | Hạ tự: 結 (kết) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: đạt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đê 苵 vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦸴 · 𦼺