茋
Pinyin: zhǐ
Tổng quan
茋zhǐ ⒈嫩的蒲草。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | kei4 |
| Nhật Bản | TSURIGANESOU |
| Hán ngữ Trung cổ | cjiix |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 茋zhǐ ⒈嫩的蒲草。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】同𦰘,與芪別。詳菧字註。
Tự hình
- Khải thư