茙
Pinyin: róng
Tổng quan
ngồng ngồng cải [Eng: tall shoot of cabbage]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | róng |
|---|---|
| Quảng Đông | jung4 |
| Hán ngữ Trung cổ | njung |
| Baxter-Sagart | nuŋ |
| Hán ngữ Thượng cổ | nuŋ |
| Phản thiết | 而融切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「茙菽」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 茙róng 1.见"茙葵"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】如融切【集韻】而融切,𠀤音戎。茙葵也。【述異記】茙葵,本胡中葵,似葵而大者。 又茙菽。【列子·力命篇】進其茙菽,有稻粱之味。 又【韻會】茙茙,厚貌。 又姓。【通志·氏族略】河南官氏志,茙眷氏攺爲茙氏。 又通穠。【詩·召南】何彼穠矣。《韓詩》作茙。
Tự hình
- Khải thư