yìn

Pinyin: yìn

Tổng quan

inden (hóa học)

硫茚 · 茚满 · 茚甲新 · 茚满二酮 · 松茚烷 · 溴茚酮 · 苯并茚 · 苯茚胺

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyìn
Quảng Đôngjan3
Chú âmㄧㄣˋ
Hán ngữ Trung cổqjinh
Phản thiết伊刃切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茚 很易聚合的一种烃类液体 茚yìn有机化合物的一种。无色液体。它是制造合成树脂的原料。

Eng

  • CC-CEDICT indene (chemistry)

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】伊刃切,音印。【類篇】草名。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư