茡
Pinyin: zì
Tổng quan
茡zì 1.苴麻。即大麻的雌株。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zì |
|---|---|
| Quảng Đông | zi6 |
| Nhật Bản | U |
| Hán ngữ Trung cổ | zih |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 茡zì 1.苴麻。即大麻的雌株。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】同芓。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: zì
茡zì 1.苴麻。即大麻的雌株。
| Pinyin | zì |
|---|---|
| Quảng Đông | zi6 |
| Nhật Bản | U |
| Hán ngữ Trung cổ | zih |
top-bottom
【玉篇】同芓。