茣
Tổng quan
mat, matting
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ng4 |
|---|---|
| Nhật Bản | GO |
| Hàn Quốc | 오 |
| Phản thiết | 五姑切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】五姑切,音吳。草名。【直音】同䓊。【直音】俗茣字。
Tự hình
- Khải thư
mat, matting
| Quảng Đông | ng4 |
|---|---|
| Nhật Bản | GO |
| Hàn Quốc | 오 |
| Phản thiết | 五姑切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
top-bottom
【玉篇】五姑切,音吳。草名。【直音】同䓊。【直音】俗茣字。