茥
Tổng quan
cây mâm xôi Rubus tokkura
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwai1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 규 |
| Chú âm | ㄍㄨㄟˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | khue |
| Phản thiết | 古攜切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT Rubus tokkura
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】古攜切,音圭。【爾雅·釋草】茥,蒛葐。【註】覆盆也,實似莓而小,可食。 又【說文】苦圭切,音暌。義同。 又【集韻】同蓕。
Thuyết Văn
缺盆也。 从艸。圭聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
見釋艸。郭云覆盆也。實可食。 苦圭切。古音在十六部。
【茥】 (khuê) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 圭 (quê) Phiên thiết: Khổ khuê thiết Thượng tự: 苦 (khổ) | Hạ tự: 圭 (khuê) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'uê' Suy luận: khuê (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khuyết (Đồ sứt mẻ) bồn (Cái bồn) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 蓕 · 蓕