gǒu

Pinyin: gǒu

Tổng quan

(薢茩) a type of rhododendron

薢茩 · 藌茩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingǒu
Quảng Đônggau2
Hán ngữ Trung cổkux
Phản thiết古厚切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「薢茩」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茩gòu 1.见"藌茩"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】古厚切,音苟。薢茩,藥名。

Thuyết Văn

薢茩也。从艸。后聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

蔆以角得名。蔆之言棱也。茩之言角也。茩角雙聲。同在第三部。唐韵胡口切。薢茩雙聲。

【茩】(cậu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 后 (hậu) Phiên thiết: 胡口切 → hồ + khẩu Nghĩa: 薢茩 vậy。 từ thảo (cỏ)。后 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư