guāng

Pinyin: guāng

Tổng quan

[名] 植物名。豆科決明屬,「決明子」之古稱。參見「決明子」、「芵明」條。

芵茪

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguāng
Quảng Đônggwong1
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổkuang
Phản thiết古黃切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 植物名。豆科決明屬,「決明子」之古稱。參見「決明子」、「芵明」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茪guāng 1.类似决明的植物。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】古黃切,音光。【集韻】草也。 又【爾雅·釋草】薢茩,芵茪。【疏】决明,一名芵茪。

Tự hình

  • Khải thư