茳
Pinyin: jiāng
Tổng quan
茳芏】giang đỗ [jiangdù] (thực) Loài cỏ sống lâu năm, thân hình tam giác, lá nhỏ dài, thân (cọng) có thể dệt chiếu. Xem 芏.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiāng |
|---|---|
| Quảng Đông | gong1 |
| Nhật Bản | KOU |
| Hàn Quốc | 강 |
| Chú âm | ㄐㄧㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | krung |
| Phản thiết | 古雙切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「茳芏」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 茳芏 茳jiāng
Eng
- CC-CEDICT used in 茳芏[jiang1 du4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】古雙切,音江。【玉篇】茳蘺,香艸。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư