茽
Pinyin: zhòng
Tổng quan
cây cối mọc dày
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhòng |
|---|---|
| Quảng Đông | zung6 |
| Nhật Bản | MURAGARU |
| Chú âm | ㄓㄛˋ ㄋ |
| Phản thiết | 直衆切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 茽zhòng 1.草卉丛生。
Eng
- CC-CEDICT vegetation growing thickly
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【類篇】直衆切,音仲。草卉叢生也。
Tự hình
- Khải thư