qiān

Pinyin: qiān

Tổng quan

茾qiān 1.见"秦茾"。

秦茾

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiān
Quảng Đônghin1
Phản thiết輕烟切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茾qiān 1.见"秦茾"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】輕烟切,音牽。【類篇】秦茾,藥草。

Tự hình

  • Khải thư