荈
suyễn
Hán Việt: suyễn · Pinyin: chuǎn
Tổng quan
Thea sinensis
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chuǎn |
|---|---|
| Hán Việt | suyễn |
| Quảng Đông | cyun2 |
| Chú âm | ㄔㄨㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | chjyenx |
| Phản thiết | 尺兗切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Thứ chè (trà) hái muộn.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 茶的老葉。《玉篇.艸部》:「荈,茶葉老者。」《三國志.卷六五.吳書.韋曜傳》:「或密賜茶荈以當酒。」
Eng
- CC-CEDICT Thea sinensis
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤尺兗切,音舛。茶葉老者。【類篇】茶晚取者名荈。【吳志·韋曜傳】密賜曜茶荈以當酒。 考證:〔【類篇】茶晚取者多荈。〕 謹照原文多荈改名荈。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦯢