Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngon3
Hán ngữ Trung cổqanh
Phản thiết烏肝切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】烏肝切,音按。【說文】草也。

Thuyết Văn

艸也。从艸。安聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

烏旰切。十四部。

【荌】(an) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 安 (an) Phiên thiết: 烏旰切 → ô + cán Nghĩa: thảo (cỏ) vậy。 từ thảo (cỏ)。安 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư