荞

Nôm kiều

Nôm: kiều

Tổng quan

Giản thể của chữ 蕎

Âm vận

Pinyinjiāo
Hán Việtkiều
Âm Nômkiều
Quảng Đôngkiu4

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 蕎

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm kiều kiều mạch (lúa buckwheat) [Eng: buckwheat]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荞 荞麦 荞(蕎)qiáo 荞jiāo 1.药草名。即大戟。

Eng

  • CC-CEDICT common mallow (Malva sinensis), variant of 蕎, 荞[qiao2]
  • CC-CEDICT used in 蕎麥, 荞麦[qiao2 mai4]

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 荍 · 荍 · 蕎 · 蕎