hóng

Pinyin: hóng

Tổng quan

荭草[hong2 cao3]

荭草 · 荭草素

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhóng
Quảng Đônghung4
Chú âmㄏㄛˊ ㄋ
Hán ngữ Trung cổghung
Phản thiết戸公切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荭 即荭草§蓼的别称 荭hóng ⒈[荭草] ⒉

Eng

  • CC-CEDICT used in 葒草|荭草[hong2 cao3]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】戸公切【集韻】【正韻】胡公切,𠀤音紅。【爾雅·釋草】葒,蘢古。【本草】葒草,水葒也,與葓同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 葓 · 荭 · 葓 · 荭 · 葒 · 荭 · 葒