荱
Tổng quan
váy cây váy [Eng: type of tree]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mei5 |
|---|---|
| Phản thiết | 無沸切 |
| Thanh mẫu | 微 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】【集韻】𠀤武斐切,音尾。草名。 又【類篇】無沸切,音味。草垂貌。
Tự hình
- Khải thư
váy cây váy [Eng: type of tree]
| Quảng Đông | mei5 |
|---|---|
| Phản thiết | 無沸切 |
| Thanh mẫu | 微 |
top-bottom
【玉篇】【集韻】𠀤武斐切,音尾。草名。 又【類篇】無沸切,音味。草垂貌。