荹
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cỏ lương trâu 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 牛馬草亂藁也。 Ngưu mã thảo loạn cảo dã. (Loại cỏ khô hỗn tạp cho ngựa trâu ăn.) 【Phiên thiết】[Đường vận 唐韻] 薄故切,音捕。 Bạc cố thiết, âm Bộ. 【Bộ】Thảo艸
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bou6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bo |
| Phản thiết | 薄故切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】薄故切,音捕。【玉篇】牛馬草亂藁也。 又【集韻】蓬逋切,音蒲。荹攎,收亂草也。
Thuyết Văn
亂艸。 从艸。步聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
玉篇曰。牛馬艸。亂也。 薄故切。五部。
【荹】 (bố) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 步 (bộ) Phiên thiết: Bạc cố thiết Thượng tự: 薄 (bạc) | Hạ tự: 故 (cố) Trung cổ thanh mẫu: 並母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'ô' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: bộ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: loạn (Loạn) thảo (Nguyên là chữ {thảo})
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư