荺
Tổng quan
Rễ cây
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wan5 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 윤 |
| Hán ngữ Trung cổ | yn |
| Phản thiết | 于倫切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】于敏切,音殞。【爾雅·釋草】荺,茭。【註】荺,一名茭,謂草根可食者也,亦笋類也。非一種。 又【集韻】于倫切,音筠。藕紹也。 考證:〔【爾雅·釋草】荺茭。【註】荺,一名𦭹〕 謹照原文一名𦭹改一名茭。
Thuyết Văn
茇也。茅根也。 从艸。均聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
荺見釋艸。荺者、茇也。茇者、艸根也文相承。顧廣圻曰。依許君所說。是爾雅本云荺、茇、荄根。郭誤茇爲茭。遂以荺茭爲一義。荄根爲一義。茅根也之上當有一曰二字。此別一義。以荺專屬茅根也。 于敏切。十二部。
【荺】 (vẫn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 均 (quân) Phiên thiết: Vu mẫn thiết Thượng tự: 于 (vu) | Hạ tự: 敏 (mẫn) Trung cổ thanh mẫu: 云母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'v' + vận mẫu 'ân' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: vẫn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: bạt (Cái lều tranh.) vậy。 mao (Cỏ tranh) căn (Rễ cây.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư