荾
Pinyin: suī
Tổng quan
荾suī 1.香菜的一种。 2.花蕊。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | suī |
|---|---|
| Quảng Đông | seoi1 |
| Hán ngữ Trung cổ | syi |
| Phản thiết | 息遺切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荾suī 1.香菜的一种。 2.花蕊。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】息遺切,音綏。華中齊也。【前漢·外戚傳】函荾荴以俟風兮,芳雜襲以彌章。 又與荽同,見荽字註,一作葰。【玉篇】又作䒘。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䒘 · 𦴅