荿
Pinyin: chéng
Tổng quan
荿chéng 1.草名。 2.织具,竹制的机杼。也作"筬"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chéng |
|---|---|
| Quảng Đông | sing4 |
| Nhật Bản | SEI |
| Phản thiết | 時征切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荿chéng 1.草名。 2.织具,竹制的机杼。也作"筬"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】時征切,音成。【類篇】草也。
Tự hình
- Khải thư