Pinyin:

Tổng quan

[名] 莁荑:植物名。榆科榆屬,「蔱蘠」、「蕪荑」之古稱。參見「蔱蘠」條。

莁荑

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngmou4
Hán ngữ Trung cổmyo
Phản thiết微夫切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 莁荑:植物名。榆科榆屬,「蔱蘠」、「蕪荑」之古稱。參見「蔱蘠」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莁wú 1.见"莁荑"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】武夫切【集韻】微夫切,𠀤音巫。【爾雅·釋草】莁荑,蔱蘠。【註】草名。【玉篇】一名白蕢。

Tự hình

  • Khải thư