莃
Pinyin: huán
Tổng quan
Tên một loài cây, giống như cây quỳ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huán |
|---|---|
| Quảng Đông | hei1 |
| Hán ngữ Trung cổ | hioi |
| Phản thiết | 香衣切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 微 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 莃huán 1.草本植物,生山地,根茎肥大而短,叶丛生,长柄,叶片阔大端尖,呈心脏形。夏间开淡紫色花,瓣有线纹。古人用以调味。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】香衣切,音希。【爾雅·釋草】莃,兔葵。【玉篇】似葵而葉小,壯如藜,有毛。汋啖之滑香。
Thuyết Văn
兔葵也。 从艸。希聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
見釋艸。 香衣切。十五部。
【莃】 (hi) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 希 (hơi) Phiên thiết: Hương y thiết Thượng tự: 香 (hương) | Hạ tự: 衣 (y) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'i' Suy luận: hi (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thỏ (Con thỏ.) quỳ (Rau quỳ.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư