莇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zyu6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KUKO |
| Phản thiết | 遲據切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】遲據切,音筯。草名。苟芑也。 又【類篇】音助。商人七十而耡。或作莇。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
| Quảng Đông | zyu6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KUKO |
| Phản thiết | 遲據切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
top-bottom
【集韻】遲據切,音筯。草名。苟芑也。 又【類篇】音助。商人七十而耡。或作莇。