莔
Pinyin: méng
Tổng quan
Fritillaria verticillata
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | méng |
|---|---|
| Quảng Đông | maang4 |
| Nhật Bản | HAHAGURI |
| Chú âm | ㄐㄧㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | hiot |
| Phản thiết | 眉庚切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 植物名。百合科貝母屬,「貝母」之古稱,參見「貝母」條。《爾雅.釋草》:「莔,貝母。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 莔jīn 1.同"筋"。 2.姓。
Eng
- CC-CEDICT Fritillaria verticillata
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】武庚切【集韻】眉耕切【韻會】眉甍切【正韻】眉庚切,𠀤音盲。【爾雅·釋草】莔,貝母。【註】根如小貝,圓而白,華、葉似韭。【張衡·西京賦】王芻莔臺。【蔡邕·述行賦】布𧄸菼與臺莔兮。 又與蝱通。【爾雅疏】詩云言采其蝱。陸璣曰:蝱,今藥草貝母也。 又【唐韻古音】武郞切【韻補】謨郞切,𠀤音芒。義同。 又【廣韻】許訖切,音迄。吳孫休長子字。 考證:〔【蔡邕·述行賦】𧄸菼與臺莔兮。〕 謹照原文𧄸菼上增布字。
Thuyết Văn
貝母也。 从艸。朙省聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
詩。言采其蝱。毛傳曰。蝱、貝母。釋艸、說文作莔。莔正字。蝱假借字也。根下子如聚小貝。韵㑹引作貝母艸、療蛇毒六字。 武庚切。古音在十部。不曰囧聲、而曰省聲者。取皆讀如茫也。
【莔】(manh) Lục thư: Giả tá Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 朙省 (minh) Phiên thiết: 武庚切 → vũ + canh Nghĩa: 貝母 vậy。 từ thảo (cỏ)。朙 thanh phù lược。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦮄 · 𦯶 · 𦱋 · 𦳶 · 𦴖