xìng

Pinyin: xìng

Tổng quan

Nymphoides peltatum

莕菜 · 莕菜属

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxìng
Quảng Đônghang6
Nhật BảnHANAJUNSAI
Chú âmㄒㄧㄥˋ
Hán ngữ Trung cổghrangx
Phản thiết戸黯切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「莕菜」條。

Eng

  • CC-CEDICT Nymphoides peltatum

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【說文】同荇。詳荇字註。 又【類篇】戸黯切,音豏。義同。

Thuyết Văn

菨餘也。 从艸。杏聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

周南。參差荇菜。毛傳。荇、接余也。釋艸荇作莕。 何梗切。古音在十部。

【莕】(hành) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 杏 (hạnh) Phiên thiết: 何梗切 → hà + ngạnh Nghĩa: 菨餘 vậy。 từ thảo (cỏ)。杏 thanh。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 荇 · 荇