chē

Pinyin: chē

Tổng quan

莗chē 1.见"莗葥"。

莗葥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchē
Quảng Đôngce1
Phản thiết昌遮切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莗chē 1.见"莗葥"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤昌遮切,音車。莗葥,草名。○按莗本作車,卽芣苢也。

Tự hình

  • Khải thư