莚
Pinyin: cè
Tổng quan
chiếu tre tiệc, buổi tiệc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cè |
|---|---|
| Quảng Đông | jin4 |
| Nhật Bản | MUSHIRO |
| Hàn Quốc | 연 |
| Chú âm | ㄘㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | jen |
| Phản thiết | 延面切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 莚cè即莚子。亦作"侧子"。一种有毒的药草。
Eng
- CC-CEDICT bamboo mat|feast, banquet
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】以然切【韻會】【正韻】夷然切,𠀤音延。草名。 又【廣韻】于線切【集韻】【韻會】延面切【正韻】以扇切,𠀤音衍。蔓莚,不斷也。【左思·蜀都賦】風連莚蔓於蘭臯。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 葕 · 葕