莡
Pinyin: cuò
Tổng quan
莡cuò 1.草声。 2.草名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cuò |
|---|---|
| Quảng Đông | cok3 |
| Hán ngữ Trung cổ | chak |
| Phản thiết | 倉各切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 莡cuò 1.草声。 2.草名。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】倉各切,音錯。【玉篇】行草聲。
Tự hình
- Khải thư