莥
Pinyin: rěn
Tổng quan
莥rěn 1.见"莥冬"。 2.隐莥菜。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rěn |
|---|---|
| Quảng Đông | nau5 |
| Hán ngữ Trung cổ | nriux |
| Phản thiết | 女久切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 莥rěn 1.见"莥冬"。 2.隐莥菜。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】女久切,音狃。【爾雅·釋草】鹿藿,其實莥。【註】今鹿豆也。 又【說文】敕九切,音丑。【集韻】女六切,音忸。義𠀤同。一作𦱙,一作𦶆。
Thuyết Văn
鹿藿之實名也。 从艸。狃聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
見釋艸。 敕久切。三部。
【莥】(nửu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 狃 (nữu) Phiên thiết: 敕久切 → sắc + cửu Nghĩa: 鹿藿 chi (của) 實名 vậy。 từ thảo (cỏ)。狃 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦱙 · 𦶆