yín

Pinyin: yín

Tổng quan

cỏ rừng hang ổ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyín
Quảng Đôngsaau1
Nhật BảnMIDARERU
Chú âmㄧㄣˊ
Hán ngữ Trung cổsieu
Phản thiết所交切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莦yín 1.菜名,似蒜。

Eng

  • CC-CEDICT jungle grass|lair

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】所交切,音梢。【說文】惡草貌。【淮南子·修務訓】野彘有艽莦槎櫛窟虛,連比以象宮室。 又【集韻】思邀切,音消。草根也。

Thuyết Văn

惡艸皃。从艸。肖聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

所交切。二部。

【莦】 (sao) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 肖 (tiếu) Phiên thiết: Sở giao thiết Thượng tự: 所 (sở) | Hạ tự: 交 (giao) Trung cổ thanh mẫu: 生母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 's' + vận mẫu 'ao' Suy luận: sao (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ác (Ác.) thảo (Nguyên là chữ {thảo}) mạo

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦷟