莼

Nôm thuần

Nôm: thuần

Tổng quan

Giản thể của chữ 蓴

Âm vận

Hán Việtthuần
Âm Nômthuần
Quảng Đôngseon4

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 蓴

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm thuần thuần (rau rút) [Eng: type of vegetable]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莼 莼菜。亦名水葵” 莼(蓴)chún

Eng

  • CC-CEDICT variant of 蓴, 莼[chun2]
  • CC-CEDICT used in 蓴菜, 莼菜[chun2 cai4]

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 蓴 · 蒓 · 蓴 · 蒓 · 蓴 · 蓴