Pinyin:

Tổng quan

(dùng trong tên)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngkeoi4
Chú âmㄑㄩˊ
Phản thiết求于切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菃qú 1.人名用字。

Eng

  • CC-CEDICT (used in names)

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】【篇海】𠀤求于切,音渠。人名,北齊有宋菃。

Tự hình

  • Khải thư