菄
Pinyin: dōng
Tổng quan
菄dōng 1.见"菄风"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dōng |
|---|---|
| Quảng Đông | dung1 |
| Hán ngữ Trung cổ | tung |
| Phản thiết | 都籠切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 菄dōng 1.见"菄风"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】都籠切,音東。菄風,草名。嶺南平澤有之。【廣韻】本作東,俗加艸。《吳都賦》艸則東風扶留。 又【廣州記】有菄風菜。 又【類篇】多貢切,音凍。義同。
Tự hình
- Khải thư