Tổng quan

nộm rau nộm [Eng: Nom is a combination of a variety of fresh vegetables]

地菍

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnip6
Hán ngữ Trung cổnep
Phản thiết奴結切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nộm rau nộm [Eng: Nom is a combination of a variety of fresh vegetables]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】奴結切,音涅。草也。 又【集韻】忍甚切,音稔。木名。

Tự hình

  • Khải thư