菒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gou2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kaux |
| Phản thiết | 古老切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】古老切,音藁。【類篇】稈也。【齊語】及寒,擊菒除田,以待時耕。【註】菒,枯草也。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
| Quảng Đông | gou2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kaux |
| Phản thiết | 古老切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【唐韻】古老切,音藁。【類篇】稈也。【齊語】及寒,擊菒除田,以待時耕。【註】菒,枯草也。