Tổng quan

tên cây (cổ)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngleon4
Chú âmㄌㄨㄣˊ
Hán ngữ Trung cổluon
Phản thiết盧昆切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT tree name (archaic)

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】盧昆切,音論。【玉篇】木名。【管子·地員篇】其木宜蚖菕與杜松。 又【集韻】菕虂,香草。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰰨 · 芲