菙
Pinyin: chuí
Tổng quan
Một lối viết của chữ Chuỷ 箠
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chuí |
|---|---|
| Quảng Đông | ceoi4 |
| Chú âm | ㄔㄨㄟˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | zjyex |
| Phản thiết | 時髓切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 古代用來灼龜占卜的荊條。《集韻.上聲.紙韻》:「菙,木名。」《周禮.春官.菙氏》:「菙氏,掌共樵契以待卜事。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 菙 木名。荆属 菙chuí 1.木名。荆属。古人占卜时,用以烧炙龟壳。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】時髓切,音捶。木名,荆也。【周禮·春官·菙氏註】燋焌用荆菙之類。【疏】掌共燋契也。【韻會】有捶氏共菙以灼龜。
Tự hình
- Khải thư