菚
Pinyin: zhàn
Tổng quan
菚zhàn 1.草名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhàn |
|---|---|
| Quảng Đông | zaan6 |
| Phản thiết | 士諫切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 菚zhàn 1.草名。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】仕諫切,音輚。【類篇】草名。【五音篇海】士諫切,音棧。草名。
Tự hình
- Khải thư