菛
Pinyin: mén
Tổng quan
món món ăn [Eng: dish
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mén |
|---|---|
| Quảng Đông | mun4 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm món món ăn [Eng: dish; course; food]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 菛mén 1.见"菛冬"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】俗虋字。菛苳,藥名,今省作門。
Tự hình
- Khải thư